THỊ TRƯỜNG HÀNG HÓA
Ngoại hối
Blockchain
Tên hàng hóaGiá hàng hóaGiá sànGiá trần
GBP/USD
1.32410
1.31780
1.32550
EUR/GBP
0.84970
0.84840
0.85260
AUD/USD
0.69530
0.69100
0.69750
USD/CNY
6.70500
6.70210
6.70720
USD/CAD
1.42470
1.42030
1.42610
USD/CHF
0.82860
0.82250
0.83260
GBP/CAD
1.88645
1.87167
1.89030
GBP/JPY
208.983
206.816
209.707
GBP/AUD
1.90436
1.88932
1.91823
EUR/USD
1.12530
1.12200
1.12850
USD/JPY
157.830
156.940
158.210
ETH/BTC
0.03176000
0.03155000
0.03178000
ETH/USDT
2695.17
2675.80
2697.00
EOS/USDT
0.77990000
0.76800000
0.79960000
BTC/USDT
84856.74
84550.00
85037.63
BCH/USDT
317.800
309.200
322.700
DOT/USDT
1.18500
1.14400
1.22300
XRP/USDT
1.49120
1.47950
1.49600
LTC/USDT
70.42000
68.55000
70.88000
XMR/USDT
118.700
110.400
119.600
Không có dữ liệu thị trường